Chuyển đổi CHF sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi CHF sang GEL
| CHF [Swiss Franc] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0317 GEL |
| 0.10 CHF | 0.3173 GEL |
| 1 CHF | 3.17 GEL |
| 2 CHF | 6.35 GEL |
| 3 CHF | 9.52 GEL |
| 5 CHF | 15.87 GEL |
| 10 CHF | 31.73 GEL |
| 20 CHF | 63.47 GEL |
| 50 CHF | 158.67 GEL |
| 100 CHF | 317.34 GEL |
| 1000 CHF | 3173 GEL |
Cách chuyển đổi CHF sang GEL
1 CHF = 3.17 GEL
1 GEL = 0.315123 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang GEL:
15 CHF = 15 × 3.17 GEL = 47.60 GEL