Chuyển đổi CHF sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi CHF sang ERN
| CHF [Swiss Franc] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.1820 ERN |
| 0.10 CHF | 1.82 ERN |
| 1 CHF | 18.20 ERN |
| 2 CHF | 36.40 ERN |
| 3 CHF | 54.61 ERN |
| 5 CHF | 91.01 ERN |
| 10 CHF | 182.02 ERN |
| 20 CHF | 364.05 ERN |
| 50 CHF | 910.12 ERN |
| 100 CHF | 1820 ERN |
| 1000 CHF | 18202 ERN |
Cách chuyển đổi CHF sang ERN
1 CHF = 18.20 ERN
1 ERN = 0.054938 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang ERN:
15 CHF = 15 × 18.20 ERN = 273.04 ERN