Chuyển đổi CHF sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi CHF sang GIP
| CHF [Swiss Franc] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.009091 GIP |
| 0.10 CHF | 0.0909 GIP |
| 1 CHF | 0.9091 GIP |
| 2 CHF | 1.82 GIP |
| 3 CHF | 2.73 GIP |
| 5 CHF | 4.55 GIP |
| 10 CHF | 9.09 GIP |
| 20 CHF | 18.18 GIP |
| 50 CHF | 45.45 GIP |
| 100 CHF | 90.91 GIP |
| 1000 CHF | 909.08 GIP |
Cách chuyển đổi CHF sang GIP
1 CHF = 0.909078 GIP
1 GIP = 1.10 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang GIP:
15 CHF = 15 × 0.909078 GIP = 13.64 GIP