Chuyển đổi CHF sang KGS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị KGS [Kyrgystani Som]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
KGS
Định nghĩa: KGS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kyrgyzstan.
Bảng chuyển đổi CHF sang KGS
| CHF [Swiss Franc] | KGS [Kyrgystani Som] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 1.07 KGS |
| 0.10 CHF | 10.72 KGS |
| 1 CHF | 107.20 KGS |
| 2 CHF | 214.41 KGS |
| 3 CHF | 321.61 KGS |
| 5 CHF | 536.02 KGS |
| 10 CHF | 1072 KGS |
| 20 CHF | 2144 KGS |
| 50 CHF | 5360 KGS |
| 100 CHF | 10720 KGS |
| 1000 CHF | 107204 KGS |
Cách chuyển đổi CHF sang KGS
1 CHF = 107.20 KGS
1 KGS = 0.009328 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang KGS:
15 CHF = 15 × 107.20 KGS = 1608 KGS