Chuyển đổi CHF sang KGS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị KGS [Kyrgystani Som]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
KGS
Định nghĩa: KGS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kyrgyzstan.
Bảng chuyển đổi CHF sang KGS
| CHF [Swiss Franc] | KGS [Kyrgystani Som] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 1.07 KGS |
| 0.10 CHF | 10.70 KGS |
| 1 CHF | 107.03 KGS |
| 2 CHF | 214.06 KGS |
| 3 CHF | 321.09 KGS |
| 5 CHF | 535.15 KGS |
| 10 CHF | 1070 KGS |
| 20 CHF | 2141 KGS |
| 50 CHF | 5351 KGS |
| 100 CHF | 10703 KGS |
| 1000 CHF | 107029 KGS |
Cách chuyển đổi CHF sang KGS
1 CHF = 107.03 KGS
1 KGS = 0.009343 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang KGS:
15 CHF = 15 × 107.03 KGS = 1605 KGS