Chuyển đổi CHF sang KGS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị KGS [Kyrgystani Som]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
KGS
Định nghĩa: KGS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kyrgyzstan.
Bảng chuyển đổi CHF sang KGS
| CHF [Swiss Franc] | KGS [Kyrgystani Som] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 1.07 KGS |
| 0.10 CHF | 10.68 KGS |
| 1 CHF | 106.84 KGS |
| 2 CHF | 213.68 KGS |
| 3 CHF | 320.52 KGS |
| 5 CHF | 534.19 KGS |
| 10 CHF | 1068 KGS |
| 20 CHF | 2137 KGS |
| 50 CHF | 5342 KGS |
| 100 CHF | 10684 KGS |
| 1000 CHF | 106839 KGS |
Cách chuyển đổi CHF sang KGS
1 CHF = 106.84 KGS
1 KGS = 0.009360 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang KGS:
15 CHF = 15 × 106.84 KGS = 1603 KGS