Chuyển đổi CHF sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị EUR [Euro]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi CHF sang EUR
| CHF [Swiss Franc] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0109 EUR |
| 0.10 CHF | 0.1089 EUR |
| 1 CHF | 1.09 EUR |
| 2 CHF | 2.18 EUR |
| 3 CHF | 3.27 EUR |
| 5 CHF | 5.45 EUR |
| 10 CHF | 10.89 EUR |
| 20 CHF | 21.78 EUR |
| 50 CHF | 54.46 EUR |
| 100 CHF | 108.91 EUR |
| 1000 CHF | 1089 EUR |
Cách chuyển đổi CHF sang EUR
1 CHF = 1.09 EUR
1 EUR = 0.918173 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang EUR:
15 CHF = 15 × 1.09 EUR = 16.34 EUR