Chuyển đổi CHF sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị EUR [Euro]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi CHF sang EUR
| CHF [Swiss Franc] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0106 EUR |
| 0.10 CHF | 0.1058 EUR |
| 1 CHF | 1.06 EUR |
| 2 CHF | 2.12 EUR |
| 3 CHF | 3.17 EUR |
| 5 CHF | 5.29 EUR |
| 10 CHF | 10.58 EUR |
| 20 CHF | 21.16 EUR |
| 50 CHF | 52.90 EUR |
| 100 CHF | 105.80 EUR |
| 1000 CHF | 1058 EUR |
Cách chuyển đổi CHF sang EUR
1 CHF = 1.06 EUR
1 EUR = 0.945216 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang EUR:
15 CHF = 15 × 1.06 EUR = 15.87 EUR