Chuyển đổi CHF sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi CHF sang LKR
| CHF [Swiss Franc] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 4.03 LKR |
| 0.10 CHF | 40.28 LKR |
| 1 CHF | 402.82 LKR |
| 2 CHF | 805.64 LKR |
| 3 CHF | 1208 LKR |
| 5 CHF | 2014 LKR |
| 10 CHF | 4028 LKR |
| 20 CHF | 8056 LKR |
| 50 CHF | 20141 LKR |
| 100 CHF | 40282 LKR |
| 1000 CHF | 402818 LKR |
Cách chuyển đổi CHF sang LKR
1 CHF = 402.82 LKR
1 LKR = 0.002483 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang LKR:
15 CHF = 15 × 402.82 LKR = 6042 LKR