Chuyển đổi CHF sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi CHF sang LKR
| CHF [Swiss Franc] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 4.08 LKR |
| 0.10 CHF | 40.83 LKR |
| 1 CHF | 408.30 LKR |
| 2 CHF | 816.61 LKR |
| 3 CHF | 1225 LKR |
| 5 CHF | 2042 LKR |
| 10 CHF | 4083 LKR |
| 20 CHF | 8166 LKR |
| 50 CHF | 20415 LKR |
| 100 CHF | 40830 LKR |
| 1000 CHF | 408303 LKR |
Cách chuyển đổi CHF sang LKR
1 CHF = 408.30 LKR
1 LKR = 0.002449 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang LKR:
15 CHF = 15 × 408.30 LKR = 6125 LKR