Chuyển đổi CHF sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi CHF sang MRU
| CHF [Swiss Franc] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.4889 MRU |
| 0.10 CHF | 4.89 MRU |
| 1 CHF | 48.89 MRU |
| 2 CHF | 97.78 MRU |
| 3 CHF | 146.67 MRU |
| 5 CHF | 244.45 MRU |
| 10 CHF | 488.90 MRU |
| 20 CHF | 977.81 MRU |
| 50 CHF | 2445 MRU |
| 100 CHF | 4889 MRU |
| 1000 CHF | 48890 MRU |
Cách chuyển đổi CHF sang MRU
1 CHF = 48.89 MRU
1 MRU = 0.020454 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang MRU:
15 CHF = 15 × 48.89 MRU = 733.36 MRU