Chuyển đổi CHF sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi CHF sang AWG
| CHF [Swiss Franc] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0221 AWG |
| 0.10 CHF | 0.2206 AWG |
| 1 CHF | 2.21 AWG |
| 2 CHF | 4.41 AWG |
| 3 CHF | 6.62 AWG |
| 5 CHF | 11.03 AWG |
| 10 CHF | 22.06 AWG |
| 20 CHF | 44.12 AWG |
| 50 CHF | 110.30 AWG |
| 100 CHF | 220.61 AWG |
| 1000 CHF | 2206 AWG |
Cách chuyển đổi CHF sang AWG
1 CHF = 2.21 AWG
1 AWG = 0.453297 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang AWG:
15 CHF = 15 × 2.21 AWG = 33.09 AWG