Chuyển đổi CHF sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi CHF sang AWG
| CHF [Swiss Franc] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0220 AWG |
| 0.10 CHF | 0.2200 AWG |
| 1 CHF | 2.20 AWG |
| 2 CHF | 4.40 AWG |
| 3 CHF | 6.60 AWG |
| 5 CHF | 11.00 AWG |
| 10 CHF | 22.00 AWG |
| 20 CHF | 44.01 AWG |
| 50 CHF | 110.02 AWG |
| 100 CHF | 220.05 AWG |
| 1000 CHF | 2200 AWG |
Cách chuyển đổi CHF sang AWG
1 CHF = 2.20 AWG
1 AWG = 0.454443 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang AWG:
15 CHF = 15 × 2.20 AWG = 33.01 AWG