Chuyển đổi CHF sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi CHF sang KHR
| CHF [Swiss Franc] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 49.86 KHR |
| 0.10 CHF | 498.65 KHR |
| 1 CHF | 4986 KHR |
| 2 CHF | 9973 KHR |
| 3 CHF | 14959 KHR |
| 5 CHF | 24932 KHR |
| 10 CHF | 49865 KHR |
| 20 CHF | 99729 KHR |
| 50 CHF | 249323 KHR |
| 100 CHF | 498645 KHR |
| 1000 CHF | 4986453 KHR |
Cách chuyển đổi CHF sang KHR
1 CHF = 4986 KHR
1 KHR = 0.000201 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang KHR:
15 CHF = 15 × 4986 KHR = 74797 KHR