Chuyển đổi CHF sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi CHF sang SEK
| CHF [Swiss Franc] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.1193 SEK |
| 0.10 CHF | 1.19 SEK |
| 1 CHF | 11.93 SEK |
| 2 CHF | 23.87 SEK |
| 3 CHF | 35.80 SEK |
| 5 CHF | 59.66 SEK |
| 10 CHF | 119.33 SEK |
| 20 CHF | 238.65 SEK |
| 50 CHF | 596.64 SEK |
| 100 CHF | 1193 SEK |
| 1000 CHF | 11933 SEK |
Cách chuyển đổi CHF sang SEK
1 CHF = 11.93 SEK
1 SEK = 0.083803 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang SEK:
15 CHF = 15 × 11.93 SEK = 178.99 SEK