Chuyển đổi CHF sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi CHF sang MYR
| CHF [Swiss Franc] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0494 MYR |
| 0.10 CHF | 0.4941 MYR |
| 1 CHF | 4.94 MYR |
| 2 CHF | 9.88 MYR |
| 3 CHF | 14.82 MYR |
| 5 CHF | 24.71 MYR |
| 10 CHF | 49.41 MYR |
| 20 CHF | 98.82 MYR |
| 50 CHF | 247.05 MYR |
| 100 CHF | 494.11 MYR |
| 1000 CHF | 4941 MYR |
Cách chuyển đổi CHF sang MYR
1 CHF = 4.94 MYR
1 MYR = 0.202385 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang MYR:
15 CHF = 15 × 4.94 MYR = 74.12 MYR