Chuyển đổi CHF sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi CHF sang CUP
| CHF [Swiss Franc] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.3146 CUP |
| 0.10 CHF | 3.15 CUP |
| 1 CHF | 31.46 CUP |
| 2 CHF | 62.92 CUP |
| 3 CHF | 94.38 CUP |
| 5 CHF | 157.30 CUP |
| 10 CHF | 314.59 CUP |
| 20 CHF | 629.18 CUP |
| 50 CHF | 1573 CUP |
| 100 CHF | 3146 CUP |
| 1000 CHF | 31459 CUP |
Cách chuyển đổi CHF sang CUP
1 CHF = 31.46 CUP
1 CUP = 0.031787 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang CUP:
15 CHF = 15 × 31.46 CUP = 471.89 CUP