Chuyển đổi CHF sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi CHF sang LYD
| CHF [Swiss Franc] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0780 LYD |
| 0.10 CHF | 0.7798 LYD |
| 1 CHF | 7.80 LYD |
| 2 CHF | 15.60 LYD |
| 3 CHF | 23.39 LYD |
| 5 CHF | 38.99 LYD |
| 10 CHF | 77.98 LYD |
| 20 CHF | 155.96 LYD |
| 50 CHF | 389.91 LYD |
| 100 CHF | 779.82 LYD |
| 1000 CHF | 7798 LYD |
Cách chuyển đổi CHF sang LYD
1 CHF = 7.80 LYD
1 LYD = 0.128235 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang LYD:
15 CHF = 15 × 7.80 LYD = 116.97 LYD