Chuyển đổi CHF sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi CHF sang NOK
| CHF [Swiss Franc] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.1141 NOK |
| 0.10 CHF | 1.14 NOK |
| 1 CHF | 11.41 NOK |
| 2 CHF | 22.82 NOK |
| 3 CHF | 34.23 NOK |
| 5 CHF | 57.05 NOK |
| 10 CHF | 114.09 NOK |
| 20 CHF | 228.19 NOK |
| 50 CHF | 570.47 NOK |
| 100 CHF | 1141 NOK |
| 1000 CHF | 11409 NOK |
Cách chuyển đổi CHF sang NOK
1 CHF = 11.41 NOK
1 NOK = 0.087646 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang NOK:
15 CHF = 15 × 11.41 NOK = 171.14 NOK