Chuyển đổi CHF sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi CHF sang BTN
| CHF [Swiss Franc] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 1.15 BTN |
| 0.10 CHF | 11.51 BTN |
| 1 CHF | 115.14 BTN |
| 2 CHF | 230.29 BTN |
| 3 CHF | 345.43 BTN |
| 5 CHF | 575.72 BTN |
| 10 CHF | 1151 BTN |
| 20 CHF | 2303 BTN |
| 50 CHF | 5757 BTN |
| 100 CHF | 11514 BTN |
| 1000 CHF | 115143 BTN |
Cách chuyển đổi CHF sang BTN
1 CHF = 115.14 BTN
1 BTN = 0.008685 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang BTN:
15 CHF = 15 × 115.14 BTN = 1727 BTN