Chuyển đổi CHF sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi CHF sang OMR
| CHF [Swiss Franc] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.004693 OMR |
| 0.10 CHF | 0.0469 OMR |
| 1 CHF | 0.4693 OMR |
| 2 CHF | 0.9386 OMR |
| 3 CHF | 1.41 OMR |
| 5 CHF | 2.35 OMR |
| 10 CHF | 4.69 OMR |
| 20 CHF | 9.39 OMR |
| 50 CHF | 23.46 OMR |
| 100 CHF | 46.93 OMR |
| 1000 CHF | 469.29 OMR |
Cách chuyển đổi CHF sang OMR
1 CHF = 0.469289 OMR
1 OMR = 2.13 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang OMR:
15 CHF = 15 × 0.469289 OMR = 7.04 OMR