Chuyển đổi CHF sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
CHF [Swiss Franc]
HRK [Croatian Kuna]

CHF

Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi CHF sang HRK

CHF [Swiss Franc] HRK [Croatian Kuna]
0.01 CHF 0.0821 HRK
0.10 CHF 0.8215 HRK
1 CHF 8.21 HRK
2 CHF 16.43 HRK
3 CHF 24.64 HRK
5 CHF 41.07 HRK
10 CHF 82.15 HRK
20 CHF 164.29 HRK
50 CHF 410.73 HRK
100 CHF 821.45 HRK
1000 CHF 8215 HRK

Cách chuyển đổi CHF sang HRK

1 CHF = 8.21 HRK

1 HRK = 0.121736 CHF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CHF sang HRK:
15 CHF = 15 × 8.21 HRK = 123.22 HRK

Chuyển đổi CHF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.