Chuyển đổi CHF sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi CHF sang HRK
| CHF [Swiss Franc] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0797 HRK |
| 0.10 CHF | 0.7972 HRK |
| 1 CHF | 7.97 HRK |
| 2 CHF | 15.94 HRK |
| 3 CHF | 23.92 HRK |
| 5 CHF | 39.86 HRK |
| 10 CHF | 79.72 HRK |
| 20 CHF | 159.45 HRK |
| 50 CHF | 398.61 HRK |
| 100 CHF | 797.23 HRK |
| 1000 CHF | 7972 HRK |
Cách chuyển đổi CHF sang HRK
1 CHF = 7.97 HRK
1 HRK = 0.125435 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang HRK:
15 CHF = 15 × 7.97 HRK = 119.58 HRK