Chuyển đổi CHF sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi CHF sang HRK
| CHF [Swiss Franc] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0821 HRK |
| 0.10 CHF | 0.8213 HRK |
| 1 CHF | 8.21 HRK |
| 2 CHF | 16.43 HRK |
| 3 CHF | 24.64 HRK |
| 5 CHF | 41.06 HRK |
| 10 CHF | 82.13 HRK |
| 20 CHF | 164.26 HRK |
| 50 CHF | 410.64 HRK |
| 100 CHF | 821.28 HRK |
| 1000 CHF | 8213 HRK |
Cách chuyển đổi CHF sang HRK
1 CHF = 8.21 HRK
1 HRK = 0.121761 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang HRK:
15 CHF = 15 × 8.21 HRK = 123.19 HRK