Chuyển đổi CHF sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi CHF sang CVE
| CHF [Swiss Franc] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 1.21 CVE |
| 0.10 CHF | 12.06 CVE |
| 1 CHF | 120.61 CVE |
| 2 CHF | 241.23 CVE |
| 3 CHF | 361.84 CVE |
| 5 CHF | 603.07 CVE |
| 10 CHF | 1206 CVE |
| 20 CHF | 2412 CVE |
| 50 CHF | 6031 CVE |
| 100 CHF | 12061 CVE |
| 1000 CHF | 120613 CVE |
Cách chuyển đổi CHF sang CVE
1 CHF = 120.61 CVE
1 CVE = 0.008291 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang CVE:
15 CHF = 15 × 120.61 CVE = 1809 CVE