Chuyển đổi CHF sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi CHF sang CVE
| CHF [Swiss Franc] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 1.17 CVE |
| 0.10 CHF | 11.67 CVE |
| 1 CHF | 116.75 CVE |
| 2 CHF | 233.50 CVE |
| 3 CHF | 350.25 CVE |
| 5 CHF | 583.75 CVE |
| 10 CHF | 1167 CVE |
| 20 CHF | 2335 CVE |
| 50 CHF | 5837 CVE |
| 100 CHF | 11675 CVE |
| 1000 CHF | 116749 CVE |
Cách chuyển đổi CHF sang CVE
1 CHF = 116.75 CVE
1 CVE = 0.008565 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang CVE:
15 CHF = 15 × 116.75 CVE = 1751 CVE