Chuyển đổi CHF sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi CHF sang PHP
| CHF [Swiss Franc] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.7678 PHP |
| 0.10 CHF | 7.68 PHP |
| 1 CHF | 76.78 PHP |
| 2 CHF | 153.57 PHP |
| 3 CHF | 230.35 PHP |
| 5 CHF | 383.92 PHP |
| 10 CHF | 767.83 PHP |
| 20 CHF | 1536 PHP |
| 50 CHF | 3839 PHP |
| 100 CHF | 7678 PHP |
| 1000 CHF | 76783 PHP |
Cách chuyển đổi CHF sang PHP
1 CHF = 76.78 PHP
1 PHP = 0.013024 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang PHP:
15 CHF = 15 × 76.78 PHP = 1152 PHP