Chuyển đổi CHF sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi CHF sang QAR
| CHF [Swiss Franc] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0444 QAR |
| 0.10 CHF | 0.4443 QAR |
| 1 CHF | 4.44 QAR |
| 2 CHF | 8.89 QAR |
| 3 CHF | 13.33 QAR |
| 5 CHF | 22.21 QAR |
| 10 CHF | 44.43 QAR |
| 20 CHF | 88.86 QAR |
| 50 CHF | 222.15 QAR |
| 100 CHF | 444.30 QAR |
| 1000 CHF | 4443 QAR |
Cách chuyển đổi CHF sang QAR
1 CHF = 4.44 QAR
1 QAR = 0.225076 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang QAR:
15 CHF = 15 × 4.44 QAR = 66.64 QAR