Chuyển đổi CHF sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi CHF sang QAR
| CHF [Swiss Franc] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0445 QAR |
| 0.10 CHF | 0.4451 QAR |
| 1 CHF | 4.45 QAR |
| 2 CHF | 8.90 QAR |
| 3 CHF | 13.35 QAR |
| 5 CHF | 22.25 QAR |
| 10 CHF | 44.51 QAR |
| 20 CHF | 89.02 QAR |
| 50 CHF | 222.54 QAR |
| 100 CHF | 445.08 QAR |
| 1000 CHF | 4451 QAR |
Cách chuyển đổi CHF sang QAR
1 CHF = 4.45 QAR
1 QAR = 0.224679 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang QAR:
15 CHF = 15 × 4.45 QAR = 66.76 QAR