Chuyển đổi scruple (dược sĩ) sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi scruple (dược sĩ) [s.ap] sang đơn vị Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) [okka]
scruple (dược sĩ)
Định nghĩa: scruple (dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 scruple (dược sĩ) bằng 0.0012959782 kilôgram.
Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1.282944 kilôgram.
Bảng chuyển đổi scruple (dược sĩ) sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
| scruple (dược sĩ) [s.ap] | Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) [okka] |
|---|---|
| 0.01 scruple (dược sĩ) | 0.000010 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 scruple (dược sĩ) | 0.000101 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 scruple (dược sĩ) | 0.001010 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 scruple (dược sĩ) | 0.002020 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 scruple (dược sĩ) | 0.003030 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 scruple (dược sĩ) | 0.005051 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 scruple (dược sĩ) | 0.0101 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 scruple (dược sĩ) | 0.0202 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 scruple (dược sĩ) | 0.0505 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 scruple (dược sĩ) | 0.1010 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 scruple (dược sĩ) | 1.01 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi scruple (dược sĩ) sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 scruple (dược sĩ) = 0.001010 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 989.94 scruple (dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 scruple (dược sĩ) sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 scruple (dược sĩ) = 15 × 0.001010 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.015152 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)