Chuyển đổi scruple (dược sĩ) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi scruple (dược sĩ) [s.ap] sang đơn vị kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter]
scruple (dược sĩ)
Định nghĩa: scruple (dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 scruple (dược sĩ) bằng 0.0012959782 kilôgram.
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
Bảng chuyển đổi scruple (dược sĩ) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
| scruple (dược sĩ) [s.ap] | kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] |
|---|---|
| 0.01 scruple (dược sĩ) | 0.000001 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 0.10 scruple (dược sĩ) | 0.000013 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1 scruple (dược sĩ) | 0.000132 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 2 scruple (dược sĩ) | 0.000264 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 3 scruple (dược sĩ) | 0.000396 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 5 scruple (dược sĩ) | 0.000661 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 10 scruple (dược sĩ) | 0.001322 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 20 scruple (dược sĩ) | 0.002643 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 50 scruple (dược sĩ) | 0.006608 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 100 scruple (dược sĩ) | 0.0132 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1000 scruple (dược sĩ) | 0.1322 kilôgram-lực giây vuông/mét |
Cách chuyển đổi scruple (dược sĩ) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
1 scruple (dược sĩ) = 0.000132 kilôgram-lực giây vuông/mét
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 7567 scruple (dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 scruple (dược sĩ) sang kilôgram-lực giây vuông/mét:
15 scruple (dược sĩ) = 15 × 0.000132 kilôgram-lực giây vuông/mét = 0.001982 kilôgram-lực giây vuông/mét