Chuyển đổi scruple (dược sĩ) sang denarius (La Mã Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi scruple (dược sĩ) [s.ap] sang đơn vị denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)]
scruple (dược sĩ)
Định nghĩa: scruple (dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 scruple (dược sĩ) bằng 0.0012959782 kilôgram.
denarius (La Mã Kinh Thánh)
Định nghĩa: denarius (La Mã Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 denarius (La Mã Kinh Thánh) bằng 0.00385 kilôgram.
Bảng chuyển đổi scruple (dược sĩ) sang denarius (La Mã Kinh Thánh)
| scruple (dược sĩ) [s.ap] | denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)] |
|---|---|
| 0.01 scruple (dược sĩ) | 0.003366 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 0.10 scruple (dược sĩ) | 0.0337 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 1 scruple (dược sĩ) | 0.3366 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 2 scruple (dược sĩ) | 0.6732 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 3 scruple (dược sĩ) | 1.01 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 5 scruple (dược sĩ) | 1.68 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 10 scruple (dược sĩ) | 3.37 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 20 scruple (dược sĩ) | 6.73 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 50 scruple (dược sĩ) | 16.83 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 100 scruple (dược sĩ) | 33.66 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 1000 scruple (dược sĩ) | 336.62 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi scruple (dược sĩ) sang denarius (La Mã Kinh Thánh)
1 scruple (dược sĩ) = 0.336618 denarius (La Mã Kinh Thánh)
1 denarius (La Mã Kinh Thánh) = 2.97 scruple (dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 scruple (dược sĩ) sang denarius (La Mã Kinh Thánh):
15 scruple (dược sĩ) = 15 × 0.336618 denarius (La Mã Kinh Thánh) = 5.05 denarius (La Mã Kinh Thánh)