Chuyển đổi scruple (dược sĩ) sang Castilian arroba (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi scruple (dược sĩ) [s.ap] sang đơn vị Castilian arroba (Tây Ban Nha) [@]
scruple (dược sĩ)
Định nghĩa: scruple (dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 scruple (dược sĩ) bằng 0.0012959782 kilôgram.
Castilian arroba (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian arroba (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian arroba (Tây Ban Nha) bằng 11.50232 kilôgram.
Bảng chuyển đổi scruple (dược sĩ) sang Castilian arroba (Tây Ban Nha)
| scruple (dược sĩ) [s.ap] | Castilian arroba (Tây Ban Nha) [@] |
|---|---|
| 0.01 scruple (dược sĩ) | 0.000001 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 0.10 scruple (dược sĩ) | 0.000011 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 1 scruple (dược sĩ) | 0.000113 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 2 scruple (dược sĩ) | 0.000225 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 3 scruple (dược sĩ) | 0.000338 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 5 scruple (dược sĩ) | 0.000563 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 10 scruple (dược sĩ) | 0.001127 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 20 scruple (dược sĩ) | 0.002253 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 50 scruple (dược sĩ) | 0.005634 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 100 scruple (dược sĩ) | 0.0113 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 1000 scruple (dược sĩ) | 0.1127 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi scruple (dược sĩ) sang Castilian arroba (Tây Ban Nha)
1 scruple (dược sĩ) = 0.000113 Castilian arroba (Tây Ban Nha)
1 Castilian arroba (Tây Ban Nha) = 8875 scruple (dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 scruple (dược sĩ) sang Castilian arroba (Tây Ban Nha):
15 scruple (dược sĩ) = 15 × 0.000113 Castilian arroba (Tây Ban Nha) = 0.001690 Castilian arroba (Tây Ban Nha)