Chuyển đổi scruple (dược sĩ) sang bekan (Kinh Thánh Hebrew)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi scruple (dược sĩ) [s.ap] sang đơn vị bekan (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)]
scruple (dược sĩ) [s.ap]
bekan (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)]

scruple (dược sĩ)

Định nghĩa:

bekan (Kinh Thánh Hebrew)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi scruple (dược sĩ) sang bekan (Kinh Thánh Hebrew)

scruple (dược sĩ) [s.ap] bekan (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)]
0.01 s.ap 0.002274 Hebrew)
0.10 s.ap 0.0227 Hebrew)
1 s.ap 0.2274 Hebrew)
2 s.ap 0.4547 Hebrew)
3 s.ap 0.6821 Hebrew)
5 s.ap 1.14 Hebrew)
10 s.ap 2.27 Hebrew)
20 s.ap 4.55 Hebrew)
50 s.ap 11.37 Hebrew)
100 s.ap 22.74 Hebrew)
1000 s.ap 227.36 Hebrew)

Cách chuyển đổi scruple (dược sĩ) sang bekan (Kinh Thánh Hebrew)

1 s.ap = 0.227365 Hebrew)

1 Hebrew) = 4.40 s.ap

Ví dụ

Convert 15 s.ap to Hebrew):
15 s.ap = 15 × 0.227365 Hebrew) = 3.41 Hebrew)

Chuyển đổi đơn vị Trọng lượng và khối lượng phổ biến

Chuyển đổi scruple (dược sĩ) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác