Chuyển đổi poundal sang Zolotnik (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị Zolotnik (Nga) [золотник]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Zolotnik (Nga)
Định nghĩa: Zolotnik (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zolotnik (Nga) bằng 0.004265754 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang Zolotnik (Nga)
| poundal [pdl] | Zolotnik (Nga) [золотник] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.0330 Zolotnik (Nga) |
| 0.10 poundal | 0.3302 Zolotnik (Nga) |
| 1 poundal | 3.30 Zolotnik (Nga) |
| 2 poundal | 6.60 Zolotnik (Nga) |
| 3 poundal | 9.91 Zolotnik (Nga) |
| 5 poundal | 16.51 Zolotnik (Nga) |
| 10 poundal | 33.02 Zolotnik (Nga) |
| 20 poundal | 66.05 Zolotnik (Nga) |
| 50 poundal | 165.11 Zolotnik (Nga) |
| 100 poundal | 330.23 Zolotnik (Nga) |
| 1000 poundal | 3302 Zolotnik (Nga) |
Cách chuyển đổi poundal sang Zolotnik (Nga)
1 poundal = 3.30 Zolotnik (Nga)
1 Zolotnik (Nga) = 0.302821 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang Zolotnik (Nga):
15 poundal = 15 × 3.30 Zolotnik (Nga) = 49.53 Zolotnik (Nga)