Chuyển đổi poundal sang Qian (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị Qian (Trung Quốc) [钱]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang Qian (Trung Quốc)
| poundal [pdl] | Qian (Trung Quốc) [钱] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.0282 Qian (Trung Quốc) |
| 0.10 poundal | 0.2817 Qian (Trung Quốc) |
| 1 poundal | 2.82 Qian (Trung Quốc) |
| 2 poundal | 5.63 Qian (Trung Quốc) |
| 3 poundal | 8.45 Qian (Trung Quốc) |
| 5 poundal | 14.09 Qian (Trung Quốc) |
| 10 poundal | 28.17 Qian (Trung Quốc) |
| 20 poundal | 56.35 Qian (Trung Quốc) |
| 50 poundal | 140.87 Qian (Trung Quốc) |
| 100 poundal | 281.73 Qian (Trung Quốc) |
| 1000 poundal | 2817 Qian (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi poundal sang Qian (Trung Quốc)
1 poundal = 2.82 Qian (Trung Quốc)
1 Qian (Trung Quốc) = 0.354944 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang Qian (Trung Quốc):
15 poundal = 15 × 2.82 Qian (Trung Quốc) = 42.26 Qian (Trung Quốc)