Chuyển đổi poundal sang Seer (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị Seer (Ấn Độ) [सेर]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Seer (Ấn Độ)
Định nghĩa: Seer (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Seer (Ấn Độ) bằng 0.933184304 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang Seer (Ấn Độ)
| poundal [pdl] | Seer (Ấn Độ) [सेर] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.000151 Seer (Ấn Độ) |
| 0.10 poundal | 0.001510 Seer (Ấn Độ) |
| 1 poundal | 0.0151 Seer (Ấn Độ) |
| 2 poundal | 0.0302 Seer (Ấn Độ) |
| 3 poundal | 0.0453 Seer (Ấn Độ) |
| 5 poundal | 0.0755 Seer (Ấn Độ) |
| 10 poundal | 0.1510 Seer (Ấn Độ) |
| 20 poundal | 0.3019 Seer (Ấn Độ) |
| 50 poundal | 0.7548 Seer (Ấn Độ) |
| 100 poundal | 1.51 Seer (Ấn Độ) |
| 1000 poundal | 15.10 Seer (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi poundal sang Seer (Ấn Độ)
1 poundal = 0.015095 Seer (Ấn Độ)
1 Seer (Ấn Độ) = 66.25 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang Seer (Ấn Độ):
15 poundal = 15 × 0.015095 Seer (Ấn Độ) = 0.226430 Seer (Ấn Độ)