Chuyển đổi poundal sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang tạ (Mỹ)
| poundal [pdl] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.000003 tạ (Mỹ) |
| 0.10 poundal | 0.000031 tạ (Mỹ) |
| 1 poundal | 0.000311 tạ (Mỹ) |
| 2 poundal | 0.000621 tạ (Mỹ) |
| 3 poundal | 0.000932 tạ (Mỹ) |
| 5 poundal | 0.001553 tạ (Mỹ) |
| 10 poundal | 0.003106 tạ (Mỹ) |
| 20 poundal | 0.006211 tạ (Mỹ) |
| 50 poundal | 0.0155 tạ (Mỹ) |
| 100 poundal | 0.0311 tạ (Mỹ) |
| 1000 poundal | 0.3106 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi poundal sang tạ (Mỹ)
1 poundal = 0.000311 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 3220 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang tạ (Mỹ):
15 poundal = 15 × 0.000311 tạ (Mỹ) = 0.004658 tạ (Mỹ)