Chuyển đổi poundal sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马担]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 60.478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
| poundal [pdl] | Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马担] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.000002 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 poundal | 0.000023 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 poundal | 0.000233 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 poundal | 0.000466 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 poundal | 0.000699 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 poundal | 0.001165 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 poundal | 0.002329 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 poundal | 0.004658 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 poundal | 0.0116 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 poundal | 0.0233 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 poundal | 0.2329 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi poundal sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 poundal = 0.000233 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) = 4293 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 poundal = 15 × 0.000233 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.003494 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)