Chuyển đổi poundal sang Pound (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị Pound (Ukraina) [фунт]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang Pound (Ukraina)
| poundal [pdl] | Pound (Ukraina) [фунт] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.000344 Pound (Ukraina) |
| 0.10 poundal | 0.003440 Pound (Ukraina) |
| 1 poundal | 0.0344 Pound (Ukraina) |
| 2 poundal | 0.0688 Pound (Ukraina) |
| 3 poundal | 0.1032 Pound (Ukraina) |
| 5 poundal | 0.1720 Pound (Ukraina) |
| 10 poundal | 0.3440 Pound (Ukraina) |
| 20 poundal | 0.6880 Pound (Ukraina) |
| 50 poundal | 1.72 Pound (Ukraina) |
| 100 poundal | 3.44 Pound (Ukraina) |
| 1000 poundal | 34.40 Pound (Ukraina) |
Cách chuyển đổi poundal sang Pound (Ukraina)
1 poundal = 0.034399 Pound (Ukraina)
1 Pound (Ukraina) = 29.07 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang Pound (Ukraina):
15 poundal = 15 × 0.034399 Pound (Ukraina) = 0.515981 Pound (Ukraina)