Chuyển đổi poundal sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| poundal [pdl] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.000377 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 poundal | 0.003774 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 poundal | 0.0377 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 poundal | 0.0755 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 poundal | 0.1132 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 poundal | 0.1887 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 poundal | 0.3774 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 poundal | 0.7548 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 poundal | 1.89 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 poundal | 3.77 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 poundal | 37.74 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi poundal sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 poundal = 0.037742 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 26.50 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 poundal = 15 × 0.037742 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.566123 pound (troy hoặc dược sĩ)