Chuyển đổi poundal sang Tola (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị Tola (Ấn Độ) [तोला]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Tola (Ấn Độ)
Định nghĩa: Tola (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tola (Ấn Độ) bằng 0.0116638038 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang Tola (Ấn Độ)
| poundal [pdl] | Tola (Ấn Độ) [तोला] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.0121 Tola (Ấn Độ) |
| 0.10 poundal | 0.1208 Tola (Ấn Độ) |
| 1 poundal | 1.21 Tola (Ấn Độ) |
| 2 poundal | 2.42 Tola (Ấn Độ) |
| 3 poundal | 3.62 Tola (Ấn Độ) |
| 5 poundal | 6.04 Tola (Ấn Độ) |
| 10 poundal | 12.08 Tola (Ấn Độ) |
| 20 poundal | 24.15 Tola (Ấn Độ) |
| 50 poundal | 60.39 Tola (Ấn Độ) |
| 100 poundal | 120.77 Tola (Ấn Độ) |
| 1000 poundal | 1208 Tola (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi poundal sang Tola (Ấn Độ)
1 poundal = 1.21 Tola (Ấn Độ)
1 Tola (Ấn Độ) = 0.828000 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang Tola (Ấn Độ):
15 poundal = 15 × 1.21 Tola (Ấn Độ) = 18.12 Tola (Ấn Độ)