Chuyển đổi poundal sang quintal (hệ mét)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị quintal (hệ mét) [cwt]
poundal [pdl]
quintal (hệ mét) [cwt]

poundal

Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.

quintal (hệ mét)

Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.

Bảng chuyển đổi poundal sang quintal (hệ mét)

poundal [pdl] quintal (hệ mét) [cwt]
0.01 poundal 0.000001 quintal (hệ mét)
0.10 poundal 0.000014 quintal (hệ mét)
1 poundal 0.000141 quintal (hệ mét)
2 poundal 0.000282 quintal (hệ mét)
3 poundal 0.000423 quintal (hệ mét)
5 poundal 0.000704 quintal (hệ mét)
10 poundal 0.001409 quintal (hệ mét)
20 poundal 0.002817 quintal (hệ mét)
50 poundal 0.007043 quintal (hệ mét)
100 poundal 0.0141 quintal (hệ mét)
1000 poundal 0.1409 quintal (hệ mét)

Cách chuyển đổi poundal sang quintal (hệ mét)

1 poundal = 0.000141 quintal (hệ mét)

1 quintal (hệ mét) = 7099 poundal

Ví dụ

Chuyển đổi 15 poundal sang quintal (hệ mét):
15 poundal = 15 × 0.000141 quintal (hệ mét) = 0.002113 quintal (hệ mét)

Chuyển đổi poundal sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.