Chuyển đổi poundal sang quintal (hệ mét)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị quintal (hệ mét) [cwt]
poundal [pdl]
quintal (hệ mét) [cwt]

poundal

Định nghĩa:

quintal (hệ mét)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi poundal sang quintal (hệ mét)

poundal [pdl] quintal (hệ mét) [cwt]
0.01 pdl 0.000001 cwt
0.10 pdl 0.000014 cwt
1 pdl 0.000141 cwt
2 pdl 0.000282 cwt
3 pdl 0.000423 cwt
5 pdl 0.000704 cwt
10 pdl 0.001409 cwt
20 pdl 0.002817 cwt
50 pdl 0.007043 cwt
100 pdl 0.0141 cwt
1000 pdl 0.1409 cwt

Cách chuyển đổi poundal sang quintal (hệ mét)

1 pdl = 0.000141 cwt

1 cwt = 7099 pdl

Ví dụ

Convert 15 pdl to cwt:
15 pdl = 15 × 0.000141 cwt = 0.002113 cwt

Chuyển đổi đơn vị Trọng lượng và khối lượng phổ biến

Chuyển đổi poundal sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác