Chuyển đổi poundal sang pennyweight

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị pennyweight [pwt]
poundal [pdl]
pennyweight [pwt]

poundal

Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.

pennyweight

Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.

Bảng chuyển đổi poundal sang pennyweight

poundal [pdl] pennyweight [pwt]
0.01 poundal 0.0906 pennyweight
0.10 poundal 0.9058 pennyweight
1 poundal 9.06 pennyweight
2 poundal 18.12 pennyweight
3 poundal 27.17 pennyweight
5 poundal 45.29 pennyweight
10 poundal 90.58 pennyweight
20 poundal 181.16 pennyweight
50 poundal 452.90 pennyweight
100 poundal 905.80 pennyweight
1000 poundal 9058 pennyweight

Cách chuyển đổi poundal sang pennyweight

1 poundal = 9.06 pennyweight

1 pennyweight = 0.110400 poundal

Ví dụ

Chuyển đổi 15 poundal sang pennyweight:
15 poundal = 15 × 9.06 pennyweight = 135.87 pennyweight

Chuyển đổi poundal sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.