Chuyển đổi poundal sang denarius (La Mã Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
denarius (La Mã Kinh Thánh)
Định nghĩa: denarius (La Mã Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 denarius (La Mã Kinh Thánh) bằng 0.00385 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang denarius (La Mã Kinh Thánh)
| poundal [pdl] | denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.0366 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 0.10 poundal | 0.3659 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 1 poundal | 3.66 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 2 poundal | 7.32 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 3 poundal | 10.98 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 5 poundal | 18.29 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 10 poundal | 36.59 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 20 poundal | 73.18 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 50 poundal | 182.94 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 100 poundal | 365.89 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 1000 poundal | 3659 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi poundal sang denarius (La Mã Kinh Thánh)
1 poundal = 3.66 denarius (La Mã Kinh Thánh)
1 denarius (La Mã Kinh Thánh) = 0.273307 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang denarius (La Mã Kinh Thánh):
15 poundal = 15 × 3.66 denarius (La Mã Kinh Thánh) = 54.88 denarius (La Mã Kinh Thánh)