Chuyển đổi poundal sang tạ (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
poundal [pdl]
tạ (Anh) [hundredweight (UK)]

poundal

Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.

tạ (Anh)

Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.

Bảng chuyển đổi poundal sang tạ (Anh)

poundal [pdl] tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
0.01 poundal 0.000003 tạ (Anh)
0.10 poundal 0.000028 tạ (Anh)
1 poundal 0.000277 tạ (Anh)
2 poundal 0.000555 tạ (Anh)
3 poundal 0.000832 tạ (Anh)
5 poundal 0.001386 tạ (Anh)
10 poundal 0.002773 tạ (Anh)
20 poundal 0.005546 tạ (Anh)
50 poundal 0.0139 tạ (Anh)
100 poundal 0.0277 tạ (Anh)
1000 poundal 0.2773 tạ (Anh)

Cách chuyển đổi poundal sang tạ (Anh)

1 poundal = 0.000277 tạ (Anh)

1 tạ (Anh) = 3606 poundal

Ví dụ

Chuyển đổi 15 poundal sang tạ (Anh):
15 poundal = 15 × 0.000277 tạ (Anh) = 0.004159 tạ (Anh)

Chuyển đổi poundal sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.