Chuyển đổi poundal sang Kan (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị Kan (Nhật Bản) [貫]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Kan (Nhật Bản)
Định nghĩa: Kan (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kan (Nhật Bản) bằng 3.75 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang Kan (Nhật Bản)
| poundal [pdl] | Kan (Nhật Bản) [貫] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.000038 Kan (Nhật Bản) |
| 0.10 poundal | 0.000376 Kan (Nhật Bản) |
| 1 poundal | 0.003756 Kan (Nhật Bản) |
| 2 poundal | 0.007513 Kan (Nhật Bản) |
| 3 poundal | 0.0113 Kan (Nhật Bản) |
| 5 poundal | 0.0188 Kan (Nhật Bản) |
| 10 poundal | 0.0376 Kan (Nhật Bản) |
| 20 poundal | 0.0751 Kan (Nhật Bản) |
| 50 poundal | 0.1878 Kan (Nhật Bản) |
| 100 poundal | 0.3756 Kan (Nhật Bản) |
| 1000 poundal | 3.76 Kan (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi poundal sang Kan (Nhật Bản)
1 poundal = 0.003756 Kan (Nhật Bản)
1 Kan (Nhật Bản) = 266.21 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang Kan (Nhật Bản):
15 poundal = 15 × 0.003756 Kan (Nhật Bản) = 0.056347 Kan (Nhật Bản)