Chuyển đổi poundal sang Kin (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị Kin (Nhật Bản) [斤]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Kin (Nhật Bản)
Định nghĩa: Kin (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kin (Nhật Bản) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang Kin (Nhật Bản)
| poundal [pdl] | Kin (Nhật Bản) [斤] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.000235 Kin (Nhật Bản) |
| 0.10 poundal | 0.002348 Kin (Nhật Bản) |
| 1 poundal | 0.0235 Kin (Nhật Bản) |
| 2 poundal | 0.0470 Kin (Nhật Bản) |
| 3 poundal | 0.0704 Kin (Nhật Bản) |
| 5 poundal | 0.1174 Kin (Nhật Bản) |
| 10 poundal | 0.2348 Kin (Nhật Bản) |
| 20 poundal | 0.4696 Kin (Nhật Bản) |
| 50 poundal | 1.17 Kin (Nhật Bản) |
| 100 poundal | 2.35 Kin (Nhật Bản) |
| 1000 poundal | 23.48 Kin (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi poundal sang Kin (Nhật Bản)
1 poundal = 0.023478 Kin (Nhật Bản)
1 Kin (Nhật Bản) = 42.59 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang Kin (Nhật Bản):
15 poundal = 15 × 0.023478 Kin (Nhật Bản) = 0.352168 Kin (Nhật Bản)