Chuyển đổi poundal sang scruple (dược sĩ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị scruple (dược sĩ) [s.ap]
poundal [pdl]
scruple (dược sĩ) [s.ap]

poundal

Định nghĩa:

scruple (dược sĩ)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi poundal sang scruple (dược sĩ)

poundal [pdl] scruple (dược sĩ) [s.ap]
0.01 pdl 0.1087 s.ap
0.10 pdl 1.09 s.ap
1 pdl 10.87 s.ap
2 pdl 21.74 s.ap
3 pdl 32.61 s.ap
5 pdl 54.35 s.ap
10 pdl 108.70 s.ap
20 pdl 217.39 s.ap
50 pdl 543.48 s.ap
100 pdl 1087 s.ap
1000 pdl 10870 s.ap

Cách chuyển đổi poundal sang scruple (dược sĩ)

1 pdl = 10.87 s.ap

1 s.ap = 0.092000 pdl

Ví dụ

Convert 15 pdl to s.ap:
15 pdl = 15 × 10.87 s.ap = 163.04 s.ap

Chuyển đổi đơn vị Trọng lượng và khối lượng phổ biến

Chuyển đổi poundal sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác