Chuyển đổi poundal sang Pound (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị Pound (Đức) [Pfund]
poundal [pdl]
Pound (Đức) [Pfund]

poundal

Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.

Pound (Đức)

Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.

Bảng chuyển đổi poundal sang Pound (Đức)

poundal [pdl] Pound (Đức) [Pfund]
0.01 poundal 0.000282 Pound (Đức)
0.10 poundal 0.002817 Pound (Đức)
1 poundal 0.0282 Pound (Đức)
2 poundal 0.0563 Pound (Đức)
3 poundal 0.0845 Pound (Đức)
5 poundal 0.1409 Pound (Đức)
10 poundal 0.2817 Pound (Đức)
20 poundal 0.5635 Pound (Đức)
50 poundal 1.41 Pound (Đức)
100 poundal 2.82 Pound (Đức)
1000 poundal 28.17 Pound (Đức)

Cách chuyển đổi poundal sang Pound (Đức)

1 poundal = 0.028173 Pound (Đức)

1 Pound (Đức) = 35.49 poundal

Ví dụ

Chuyển đổi 15 poundal sang Pound (Đức):
15 poundal = 15 × 0.028173 Pound (Đức) = 0.422602 Pound (Đức)

Chuyển đổi poundal sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.