Chuyển đổi poundal sang gerah (Kinh Thánh Hebrew)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
gerah (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: gerah (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.00057 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang gerah (Kinh Thánh Hebrew)
| poundal [pdl] | gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.2471 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 0.10 poundal | 2.47 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1 poundal | 24.71 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 2 poundal | 49.43 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 3 poundal | 74.14 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 5 poundal | 123.57 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 10 poundal | 247.14 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 20 poundal | 494.27 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 50 poundal | 1236 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 100 poundal | 2471 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1000 poundal | 24714 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
Cách chuyển đổi poundal sang gerah (Kinh Thánh Hebrew)
1 poundal = 24.71 gerah (Kinh Thánh Hebrew)
1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) = 0.040464 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang gerah (Kinh Thánh Hebrew):
15 poundal = 15 × 24.71 gerah (Kinh Thánh Hebrew) = 370.70 gerah (Kinh Thánh Hebrew)