Chuyển đổi poundal sang Jin (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị Jin (Trung Quốc) [市斤]
poundal [pdl]
Jin (Trung Quốc) [市斤]

poundal

Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.

Jin (Trung Quốc)

Định nghĩa: Jin (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Jin (Trung Quốc) bằng 0.5 kilôgram.

Bảng chuyển đổi poundal sang Jin (Trung Quốc)

poundal [pdl] Jin (Trung Quốc) [市斤]
0.01 poundal 0.000282 Jin (Trung Quốc)
0.10 poundal 0.002817 Jin (Trung Quốc)
1 poundal 0.0282 Jin (Trung Quốc)
2 poundal 0.0563 Jin (Trung Quốc)
3 poundal 0.0845 Jin (Trung Quốc)
5 poundal 0.1409 Jin (Trung Quốc)
10 poundal 0.2817 Jin (Trung Quốc)
20 poundal 0.5635 Jin (Trung Quốc)
50 poundal 1.41 Jin (Trung Quốc)
100 poundal 2.82 Jin (Trung Quốc)
1000 poundal 28.17 Jin (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi poundal sang Jin (Trung Quốc)

1 poundal = 0.028173 Jin (Trung Quốc)

1 Jin (Trung Quốc) = 35.49 poundal

Ví dụ

Chuyển đổi 15 poundal sang Jin (Trung Quốc):
15 poundal = 15 × 0.028173 Jin (Trung Quốc) = 0.422602 Jin (Trung Quốc)

Chuyển đổi poundal sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.