Chuyển đổi poundal sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) [okka]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1.282944 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
| poundal [pdl] | Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) [okka] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.000110 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 poundal | 0.001098 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 poundal | 0.0110 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 poundal | 0.0220 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 poundal | 0.0329 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 poundal | 0.0549 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 poundal | 0.1098 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 poundal | 0.2196 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 poundal | 0.5490 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 poundal | 1.10 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 poundal | 10.98 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi poundal sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 poundal = 0.010980 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 91.07 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 poundal = 15 × 0.010980 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.164700 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)