Chuyển đổi poundal sang stone (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
poundal [pdl]
stone (Mỹ) [stone (US)]

poundal

Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.

stone (Mỹ)

Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.

Bảng chuyển đổi poundal sang stone (Mỹ)

poundal [pdl] stone (Mỹ) [stone (US)]
0.01 poundal 0.000025 stone (Mỹ)
0.10 poundal 0.000248 stone (Mỹ)
1 poundal 0.002484 stone (Mỹ)
2 poundal 0.004969 stone (Mỹ)
3 poundal 0.007453 stone (Mỹ)
5 poundal 0.0124 stone (Mỹ)
10 poundal 0.0248 stone (Mỹ)
20 poundal 0.0497 stone (Mỹ)
50 poundal 0.1242 stone (Mỹ)
100 poundal 0.2484 stone (Mỹ)
1000 poundal 2.48 stone (Mỹ)

Cách chuyển đổi poundal sang stone (Mỹ)

1 poundal = 0.002484 stone (Mỹ)

1 stone (Mỹ) = 402.50 poundal

Ví dụ

Chuyển đổi 15 poundal sang stone (Mỹ):
15 poundal = 15 × 0.002484 stone (Mỹ) = 0.037267 stone (Mỹ)

Chuyển đổi poundal sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.