Chuyển đổi poundal sang Skalpund (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị Skalpund (Thụy Điển) [skålpund]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Skalpund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Skalpund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Thụy Điển) bằng 0.425076 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang Skalpund (Thụy Điển)
| poundal [pdl] | Skalpund (Thụy Điển) [skålpund] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.000331 Skalpund (Thụy Điển) |
| 0.10 poundal | 0.003314 Skalpund (Thụy Điển) |
| 1 poundal | 0.0331 Skalpund (Thụy Điển) |
| 2 poundal | 0.0663 Skalpund (Thụy Điển) |
| 3 poundal | 0.0994 Skalpund (Thụy Điển) |
| 5 poundal | 0.1657 Skalpund (Thụy Điển) |
| 10 poundal | 0.3314 Skalpund (Thụy Điển) |
| 20 poundal | 0.6628 Skalpund (Thụy Điển) |
| 50 poundal | 1.66 Skalpund (Thụy Điển) |
| 100 poundal | 3.31 Skalpund (Thụy Điển) |
| 1000 poundal | 33.14 Skalpund (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi poundal sang Skalpund (Thụy Điển)
1 poundal = 0.033139 Skalpund (Thụy Điển)
1 Skalpund (Thụy Điển) = 30.18 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang Skalpund (Thụy Điển):
15 poundal = 15 × 0.033139 Skalpund (Thụy Điển) = 0.497089 Skalpund (Thụy Điển)