Chuyển đổi poundal sang Ons (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị Ons (Hà Lan) [ons]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Ons (Hà Lan)
Định nghĩa: Ons (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ons (Hà Lan) bằng 0.1 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang Ons (Hà Lan)
| poundal [pdl] | Ons (Hà Lan) [ons] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.001409 Ons (Hà Lan) |
| 0.10 poundal | 0.0141 Ons (Hà Lan) |
| 1 poundal | 0.1409 Ons (Hà Lan) |
| 2 poundal | 0.2817 Ons (Hà Lan) |
| 3 poundal | 0.4226 Ons (Hà Lan) |
| 5 poundal | 0.7043 Ons (Hà Lan) |
| 10 poundal | 1.41 Ons (Hà Lan) |
| 20 poundal | 2.82 Ons (Hà Lan) |
| 50 poundal | 7.04 Ons (Hà Lan) |
| 100 poundal | 14.09 Ons (Hà Lan) |
| 1000 poundal | 140.87 Ons (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi poundal sang Ons (Hà Lan)
1 poundal = 0.140867 Ons (Hà Lan)
1 Ons (Hà Lan) = 7.10 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang Ons (Hà Lan):
15 poundal = 15 × 0.140867 Ons (Hà Lan) = 2.11 Ons (Hà Lan)