Chuyển đổi poundal sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) [근]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
| poundal [pdl] | Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) [근] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.000235 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 0.10 poundal | 0.002348 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 1 poundal | 0.0235 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 2 poundal | 0.0470 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 3 poundal | 0.0704 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 5 poundal | 0.1174 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 10 poundal | 0.2348 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 20 poundal | 0.4696 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 50 poundal | 1.17 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 100 poundal | 2.35 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 1000 poundal | 23.48 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi poundal sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
1 poundal = 0.023478 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) = 42.59 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc):
15 poundal = 15 × 0.023478 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) = 0.352168 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)