Chuyển đổi poundal sang tấn (dài)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị tấn (dài) [ton (UK)]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
tấn (dài)
Định nghĩa: tấn (dài) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (dài) bằng 1016.0469088 kilôgram.
Bảng chuyển đổi poundal sang tấn (dài)
| poundal [pdl] | tấn (dài) [ton (UK)] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.000000 tấn (dài) |
| 0.10 poundal | 0.000001 tấn (dài) |
| 1 poundal | 0.000014 tấn (dài) |
| 2 poundal | 0.000028 tấn (dài) |
| 3 poundal | 0.000042 tấn (dài) |
| 5 poundal | 0.000069 tấn (dài) |
| 10 poundal | 0.000139 tấn (dài) |
| 20 poundal | 0.000277 tấn (dài) |
| 50 poundal | 0.000693 tấn (dài) |
| 100 poundal | 0.001386 tấn (dài) |
| 1000 poundal | 0.0139 tấn (dài) |
Cách chuyển đổi poundal sang tấn (dài)
1 poundal = 0.000014 tấn (dài)
1 tấn (dài) = 72128 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang tấn (dài):
15 poundal = 15 × 0.000014 tấn (dài) = 0.000208 tấn (dài)