Chuyển đổi poundal sang Catty (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
poundal [pdl]
Catty (Đài Loan) [台斤]

poundal

Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.

Catty (Đài Loan)

Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.

Bảng chuyển đổi poundal sang Catty (Đài Loan)

poundal [pdl] Catty (Đài Loan) [台斤]
0.01 poundal 0.000235 Catty (Đài Loan)
0.10 poundal 0.002348 Catty (Đài Loan)
1 poundal 0.0235 Catty (Đài Loan)
2 poundal 0.0470 Catty (Đài Loan)
3 poundal 0.0704 Catty (Đài Loan)
5 poundal 0.1174 Catty (Đài Loan)
10 poundal 0.2348 Catty (Đài Loan)
20 poundal 0.4696 Catty (Đài Loan)
50 poundal 1.17 Catty (Đài Loan)
100 poundal 2.35 Catty (Đài Loan)
1000 poundal 23.48 Catty (Đài Loan)

Cách chuyển đổi poundal sang Catty (Đài Loan)

1 poundal = 0.023478 Catty (Đài Loan)

1 Catty (Đài Loan) = 42.59 poundal

Ví dụ

Chuyển đổi 15 poundal sang Catty (Đài Loan):
15 poundal = 15 × 0.023478 Catty (Đài Loan) = 0.352168 Catty (Đài Loan)

Chuyển đổi poundal sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.